on guard

on guard

A security officer stands on guard at the museum entrance.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm tính từ):
    • Cảnh giác, đề phòng: "on guard" mô tả trạng thái sẵn sàng đối phó với nguy hiểm, lừa gạt hoặc các tình huống bất lợi. Người ở trạng thái này luôn chú ý thận trọng.
dụ sử dụng
  • (Bạn phải luôn cảnh giác với những kẻ móc túinơi đông người.)
  • ( ấy luôn đề phòng khi giao tiếp với người lạ.)
  • (Những người lính đã cảnh giácbiên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on guard": cách dùng phổ biến nhất, diễn tả trạng thái cảnh giác.

    • After the warning, the team was on guard for any signs of trouble. (Sau lời cảnh báo, đội đã cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào.)
  • "to keep one's guard up": giữ sự cảnh giác, không .

    • He kept his guard up during the negotiation. (Anh ấy giữ sự cảnh giác trong suốt cuộc đàm phán.)
  • "to be on one's guard": tương đương với "on guard", nhấn mạnh sự chủ động của cá nhân.

    • You should be on your guard against fake news. (Bạn nên cảnh giác với tin giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard (n, v): người bảo vệ; canh gác.
    • The guard patrols the building at night. (Người bảo vệ tuần tra tòa nhà vào ban đêm.)
  • Unguarded (adj): không cảnh giác, không đề phòng.
    • In an unguarded moment, he revealed the secret. (Trong một khoảnh khắc không cảnh giác, anh ấy đã tiết lộ bí mật.)
  • Off guard (cụm từ): mất cảnh giác, bất ngờ.
    • The question caught her off guard. (Câu hỏi làm ấy mất cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautious: thận trọng, cẩn thận.
  • Watchful: chăm chú theo dõi.
  • Alert: tỉnh táo, sẵn sàng phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: phòng ngừa, bảo vệ khỏi.
    • We must guard against potential risks. (Chúng ta phải phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the alert: ở trạng thái sẵn sàng, cảnh giác cao độ.
    • The public is on the alert for any new outbreaks. (Công chúng đang cảnh giác cao độ với bất kỳ đợt bùng phát mới nào.)