on guard
Định nghĩa
- Tính từ (cụm tính từ):
- Cảnh giác, đề phòng: "on guard" mô tả trạng thái sẵn sàng đối phó với nguy hiểm, lừa gạt hoặc các tình huống bất lợi. Người ở trạng thái này luôn chú ý và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải luôn cảnh giác với những kẻ móc túi ở nơi đông người.)
- (Cô ấy luôn đề phòng khi giao tiếp với người lạ.)
- (Những người lính đã cảnh giác ở biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on guard": là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả trạng thái cảnh giác.
- After the warning, the team was on guard for any signs of trouble. (Sau lời cảnh báo, đội đã cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào.)
"to keep one's guard up": giữ sự cảnh giác, không lơ là.
- He kept his guard up during the negotiation. (Anh ấy giữ sự cảnh giác trong suốt cuộc đàm phán.)
"to be on one's guard": tương đương với "on guard", nhấn mạnh sự chủ động của cá nhân.
- You should be on your guard against fake news. (Bạn nên cảnh giác với tin giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Guard (n, v): người bảo vệ; canh gác.
- The guard patrols the building at night. (Người bảo vệ tuần tra tòa nhà vào ban đêm.)
- Unguarded (adj): không cảnh giác, không đề phòng.
- In an unguarded moment, he revealed the secret. (Trong một khoảnh khắc không cảnh giác, anh ấy đã tiết lộ bí mật.)
- Off guard (cụm từ): mất cảnh giác, bất ngờ.
- The question caught her off guard. (Câu hỏi làm cô ấy mất cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Cautious: thận trọng, cẩn thận.
- Watchful: chăm chú theo dõi.
- Alert: tỉnh táo, sẵn sàng phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guard against: phòng ngừa, bảo vệ khỏi.
- We must guard against potential risks. (Chúng ta phải phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the alert: ở trạng thái sẵn sàng, cảnh giác cao độ.
- The public is on the alert for any new outbreaks. (Công chúng đang cảnh giác cao độ với bất kỳ đợt bùng phát mới nào.)